tịch diệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái tiêu tan, mất hết hoàn toàn; sự chấm dứt tuyệt đối: "Tịch diệt" là một thuật ngữ trong Phật giáo, dùng để chỉ trạng thái dập tắt hoàn toàn mọi nguyên nhân gây ra khổ đau, phiền não, đạt đến cảnh giới giải thoát cuối cùng là Niết-bàn (Nirvana). Nó hàm ý sự tắt ngấm, sự lặng yên tuyệt đối của mọi hiện tượng sinh diệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mục đích tối thượng của người tu hành theo Phật giáo là đạt đến cảnh giới tịch diệt, vượt thoát luân hồi.
- Trong giáo lý nhà Phật, tịch diệt không có nghĩa là hư vô, hủy diệt mà là sự an lạc, tĩnh tại vĩnh hằng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Cảnh giới tịch diệt": thường dùng để chỉ Niết-bàn, nơi mọi khổ đau, tham ái và vô minh đã hoàn toàn bị dập tắt.
- Các bậc A-la-hán đã chứng đắc cảnh giới tịch diệt.
"Tịch diệt Niết-bàn": một cụm từ trang trọng nhấn mạnh bản chất vắng lặng, an tịnh của sự giải thoát.
- Phật Thích Ca Mâu Ni đã nhập vào cõi tịch diệt Niết-bàn.
Biến thể và từ gần giống
- Tịch (tính từ): vắng lặng, yên tĩnh, thường dùng trong các từ như "tịch mịch", "tịch liêu".
- Diệt (động từ): làm mất đi, tiêu hủy, chấm dứt, như trong "diệt trừ", "tiêu diệt", "diệt độ".
- Niết-bàn (Nirvana) (danh từ): thuật ngữ Phật học tương đương, chỉ trạng thái giải thoát tối hậu mà "tịch diệt" hướng đến.
Từ đồng nghĩa
- Diệt độ: (thuật ngữ Phật giáo) chỉ sự nhập diệt, đạt đến cõi Niết-bàn, đặc biệt dùng khi nói về Đức Phật.
- Vô sinh: (thuật ngữ Phật giáo) trạng thái không còn sinh khởi, không còn luân hồi, gần nghĩa với sự chấm dứt tuyệt đối của "tịch diệt".
Lưu ý về sắc thái
- "Tịch diệt" là một từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, triết lý sâu sắc, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh tôn giáo (Phật giáo), văn chương hoặc triết học. Nó không dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Khác với nghĩa thông thường của "tiêu diệt" hay "hủy diệt" (mang tính bạo lực, tiêu cực), "tịch diệt" trong Phật giáo mang ý nghĩa tích cực của sự an lạc, giải thoát và trí tuệ viên mãn.
- Tiêu tan mất hết cả (từ của nhà Phật).